CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC - THỰC PHẨM VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT
HUONG VIET FOOD - VICTUAL PROCESSING AND SERVICE COMPANY LIM
CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC - THỰC PHẨM VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT - HUONG VIET FOOD - VICTUAL PROCESSING AND SERVICE COMPANY LIM có địa chỉ tại Thôn Minh Hiệp 3, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Minh Hiệp 3, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106613888. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106613888 | Ngày cấp | 06-08-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC - THỰC PHẨM VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT | Tên giao dịch | HUONG VIET FOOD - VICTUAL PROCESSING AND SERVICE COMPANY LIM |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Minh Hiệp 3, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Minh Hiệp 3, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dương Hòa |
| Điện thoại | 0912633728 | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-08-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | Mã ngành | C10620 |
Từ khoá: 0106613888, HUONG VIET FOOD - VICTUAL PROCESSING AND SERVICE COMPANY LIM, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 21 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 26 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 27 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 28 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 31 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (ngành chính) | C10620 |
| 32 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 33 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 34 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 35 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |