CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC PECTIN
PECTIN .,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC PECTIN - PECTIN .,CORP có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 243 đường Trần Quốc Hoàn, tổ 20, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106616293. Người đại diện pháp luật: *** *** Thạch.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106616293 | Ngày cấp | 11-08-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC PECTIN | Tên giao dịch | PECTIN .,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 243 đường Trần Quốc Hoàn, tổ 20, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 243 đường Trần Quốc Hoàn, tổ 20, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0903291569 | Người đại diện | *** *** Thạch |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-08-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106616293, PECTIN .,CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 4 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 5 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 18 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 32 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 33 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 34 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 35 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 36 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 38 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 39 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 40 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 41 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 43 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 44 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 45 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế | M69200 |
| 46 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 47 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 48 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 49 | Quảng cáo | M73100 |
| 50 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 51 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 52 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 53 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 54 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 55 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 56 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 57 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 58 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 59 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 60 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 61 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 62 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 63 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 64 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 65 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 66 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 67 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 68 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 69 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 70 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 72 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 73 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 74 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 75 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 76 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 77 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | Q8610 |
| 78 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 79 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 80 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 81 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc | Q8730 |
| 82 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 83 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 84 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 85 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 86 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 87 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 88 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 89 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 90 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 91 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 92 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 93 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 94 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 95 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 96 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 97 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 98 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 99 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 100 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |