CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT THẮNG LỢI

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT THẮNG LỢI có địa chỉ đăng ký tại Thôn Phú Nhi, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106616511. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106616511 Ngày cấp08-08-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT THẮNG LỢI Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Phú Nhi, Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Lâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Phú Nhi, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng
Điện thoại0462538360 Người đại diện*** *** Quân
Giấy phép số Ngày hoạt động07-08-2014
Ngành nghề chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Mã ngànhI5510

Từ khoá: 0106616511, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Thanh Lâm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
12 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
15 Bán mô tô, xe máy G4541
16 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Bốc xếp hàng hóa H5224
34 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) I5510
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
37 Cổng thông tin J63120
38 Quảng cáo M73100
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
43 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
44 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
45 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
48 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
49 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
50 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
51 Chăn nuôi trâu, bò A01410
52 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
53 Chăn nuôi dê, cừu A01440
54 Chăn nuôi lợn A01450
55 Chăn nuôi gia cầm A0146
56 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
57 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
58 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
61 Đại lý du lịch N79110
62 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
63 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300