CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BAZZAN VIỆT NAM

BAZZAN VIET NAM CO., LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BAZZAN VIỆT NAM - BAZZAN VIET NAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngõ 405/120, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106617240. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạo.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106617240 Ngày cấp11-08-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BAZZAN VIỆT NAM Tên giao dịchBAZZAN VIET NAM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8, ngõ 405/120, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8, ngõ 405/120, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại09168438880968215 Người đại diện*** *** Đạo
Giấy phép số Ngày hoạt động08-08-2014
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106617240, BAZZAN VIET NAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đúc sắt thép C24310
2 Đúc kim loại màu C24320
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
6 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
7 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
8 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
9 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
10 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Sửa chữa thiết bị khác C33190
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Xây dựng nhà các loại F41000
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn thực phẩm G4632
31 Bán buôn đồ uống G4633
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
38 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
39 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
40 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
41 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
42 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
43 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
46 Cho thuê xe có động cơ N7710
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
50 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
51 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
53 Trồng cây điều A01230
54 Trồng cây hồ tiêu A01240
55 Trồng cây cà phê A01260
56 Trồng cây chè A01270
57 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Giáo dục nghề nghiệp P8532
60 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
61 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
62 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
63 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
64 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
65 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
66 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
67 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730