CÔNG TY TNHH 2TV DŨNG THẮNG

DUNG THANG 2TV COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH 2TV DŨNG THẮNG - DUNG THANG 2TV COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 40 Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106619110. Người đại diện pháp luật: *** *** Chi.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106619110 Ngày cấp13-08-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH 2TV DŨNG THẮNG Tên giao dịchDUNG THANG 2TV COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 40 Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 40 Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại01646387891 Người đại diện*** *** Chi
Giấy phép số Ngày hoạt động13-08-2014
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106619110, DUNG THANG 2TV COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
7 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
8 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
9 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
10 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
11 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
12 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
13 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
14 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
15 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
16 Sản xuất pin và ắc quy C27200
17 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
18 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
19 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
20 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
21 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
22 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
23 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
24 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
25 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
26 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
27 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
28 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
29 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
30 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
31 Sửa chữa thiết bị điện C33140
32 Xây dựng nhà các loại F41000
33 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
34 Xây dựng công trình công ích F42200
35 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
36 Phá dỡ F43110
37 Chuẩn bị mặt bằng F43120
38 Lắp đặt hệ thống điện F43210
39 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
40 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
41 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
42 Bán mô tô, xe máy G4541
43 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
44 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
45 Bán buôn gạo G46310
46 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
47 Bán buôn đồ uống G4633
48 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
49 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
55 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
56 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
58 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
59 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
60 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
61 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
62 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
63 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
64 Vận tải bằng xe buýt H49200
65 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
66 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
67 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
68 Vận tải đường ống H49400
69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
70 Bốc xếp hàng hóa H5224
71 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
72 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
73 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
74 Dịch vụ ăn uống khác I56290
75 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
76 Lập trình máy vi tính J62010
77 Cho thuê xe có động cơ N7710
78 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
79 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
80 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
81 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
82 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
83 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
84 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
85 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
86 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
87 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
88 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
89 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
90 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
91 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
92 Dịch vụ đóng gói N82920
93 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
94 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
95 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
96 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
97 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
98 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
99 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
101 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
102 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
103 Sản xuất rượu vang C11020
104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
105 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
106 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
107 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
108 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
109 Sản xuất giày dép C15200
110 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
111 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
112 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
113 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
114 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
115 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
116 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
117 In ấn C18110
118 Dịch vụ liên quan đến in C18120
119 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
120 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
121 Đại lý du lịch N79110
122 Điều hành tua du lịch N79120
123 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
124 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
125 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
126 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300