CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÁCH LỘC

BACH LOC SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÁCH LỘC - BACH LOC SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 23, tổ 58, xóm mới, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 23, tổ 58, xóm mới, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106620388. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106620388 Ngày cấp15-08-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÁCH LỘC Tên giao dịchBACH LOC SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 23, tổ 58, xóm mới, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 23, tổ 58, xóm mới, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt
Điện thoại09771868680985953034 Người đại diện*** *** Phương
Giấy phép số Ngày hoạt động15-08-2014
Ngành nghề chính Sản xuất đồ gỗ xây dựng Mã ngànhC16220

Từ khoá: 0106620388, BACH LOC SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Bán mô tô, xe máy G4541
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
33 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Bốc xếp hàng hóa H5224
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Dịch vụ ăn uống khác I56290
39 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
44 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
45 Khai thác gỗ A02210
46 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
47 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
48 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
51 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
52 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
53 Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) C16220
54 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
56 Đại lý du lịch N79110