CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÙNG AN
HUNG AN INVESTMENT., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÙNG AN - HUNG AN INVESTMENT., JSC có địa chỉ tại Số 2, Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, Trần Thánh Tông, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106622804. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106622804 | Ngày cấp | 19-08-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÙNG AN | Tên giao dịch | HUNG AN INVESTMENT., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, Trần Thánh Tông, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0964369070 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-08-2014 | |
| Ngành nghề chính | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | B08990 |
Từ khoá: 0106622804, HUNG AN INVESTMENT., JSC, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phạm Đình Hổ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 5 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 9 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 10 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 11 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 12 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 13 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 14 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 15 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 16 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 19 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 20 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | B08990 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 22 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 23 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 24 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |