CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT AN
VIETAN INTRADI CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT AN - VIETAN INTRADI CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Lô U05 liền kề 11, khu D khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106624576. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106624576 | Ngày cấp | 21-08-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT AN | Tên giao dịch | VIETAN INTRADI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô U05 liền kề 11, khu D khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô U05 liền kề 11, khu D khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 0968710101 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-08-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106624576, VIETAN INTRADI CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 14 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 15 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Trồng lúa | A01110 |
| 23 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 24 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 25 | Trồng cây mía | A01140 |
| 26 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 27 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 28 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 29 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 30 | Trồng cây điều | A01230 |
| 31 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 32 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 33 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 34 | Trồng cây chè | A01270 |
| 35 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 36 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 37 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 41 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 42 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 43 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 44 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 45 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 47 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 48 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |