CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI TÂN NAM
TAN NAM TRADING - INVESTMENT - PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI TÂN NAM - TAN NAM TRADING - INVESTMENT - PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 294, đường âu Cơ, tổ 36, cụm 5, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106625629. Người đại diện pháp luật: *** *** Lạp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106625629 | Ngày cấp | 27-08-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI TÂN NAM | Tên giao dịch | TAN NAM TRADING - INVESTMENT - PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 294, đường âu Cơ, tổ 36, cụm 5, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nhật Tân được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 294, đường âu Cơ, tổ 36, cụm 5, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 37430512 | Người đại diện | *** *** Lạp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-08-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0106625629, TAN NAM TRADING - INVESTMENT - PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Nhật Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý | G46101 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 5 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 6 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 7 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 10 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 11 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 12 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 13 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 14 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 15 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 16 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |