CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN
THUAN ANTRADING CO., LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN - THUAN ANTRADING CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 100, tổ 39, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106626929. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bốc xếp hàng hóa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106626929 | Ngày cấp | 27-08-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | Tên giao dịch | THUAN ANTRADING CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 100, tổ 39, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 100, tổ 39, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0986058860 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-08-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bốc xếp hàng hóa | Mã ngành | H5224 |
Từ khoá: 0106626929, THUAN ANTRADING CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 26 | Bốc xếp hàng hóa (ngành chính) | H5224 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 28 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 29 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |