CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MÔI TRƯỜNG ĐẠI PHONG
DAI PHONG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT ENVIRONMENT COMPANY
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MÔI TRƯỜNG ĐẠI PHONG - DAI PHONG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT ENVIRONMENT COMPANY có địa chỉ tại Khu 6, thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 6, thôn Thụy Lôi, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106628725. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Thu gom rác thải không độc hại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106628725 | Ngày cấp | 04-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MÔI TRƯỜNG ĐẠI PHONG | Tên giao dịch | DAI PHONG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT ENVIRONMENT COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 6, thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 6, thôn Thụy Lôi, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | 0439674379 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-08-2014 | |
| Ngành nghề chính | Thu gom rác thải không độc hại | Mã ngành | E38110 |
Từ khoá: 0106628725, DAI PHONG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT ENVIRONMENT COMPANY, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Thụy Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại (ngành chính) | E38110 |
| 2 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 5 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 23 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 24 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |