CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TRẦN GIA

TRAN GIA SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TRẦN GIA - TRAN GIA SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 5, ngách 55, ngõ 18 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106629052. Người đại diện pháp luật: *** *** Phước.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106629052 Ngày cấp29-08-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TRẦN GIA Tên giao dịchTRAN GIA SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5, ngách 55, ngõ 18 Định Công Thượng, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5, ngách 55, ngõ 18 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0989865189 Người đại diện*** *** Phước
Giấy phép số Ngày hoạt động28-08-2014
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106629052, TRAN GIA SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
2 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
3 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán buôn tổng hợp G46900
28 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
29 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
30 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
33 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
36 Bốc xếp hàng hóa H5224
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
38 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
39 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
40 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
41 Dịch vụ ăn uống khác I56290
42 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
43 Hoạt động viễn thông khác J6190
44 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
45 Quảng cáo M73100
46 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
47 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
48 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
52 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
53 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
55 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
57 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
58 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
59 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
61 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
62 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
63 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
64 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
65 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
66 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
67 Khai thác gỗ A02210
68 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
69 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
70 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
71 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
72 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
73 Dịch vụ đóng gói N82920
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
75 Giáo dục mầm non P85100
76 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
77 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
78 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
79 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
80 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
81 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
82 Sản xuất giày dép C15200
83 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
84 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
85 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
86 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
87 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
88 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
89 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
90 In ấn C18110
91 Dịch vụ liên quan đến in C18120
92 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
93 Cho thuê băng, đĩa video N77220
94 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
95 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
96 Đại lý du lịch N79110
97 Điều hành tua du lịch N79120
98 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
99 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
100 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
101 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300