CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI NỘI ĐỊA THANH BÌNH

THANH BINH INLAND TRANSPORT AND SERVICES COMMERCIAL COMPANY

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI NỘI ĐỊA THANH BÌNH - THANH BINH INLAND TRANSPORT AND SERVICES COMMERCIAL COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 22, ngách 24, ngõ 373, đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106629937. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106629937 Ngày cấp03-09-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI NỘI ĐỊA THANH BÌNH Tên giao dịchTHANH BINH INLAND TRANSPORT AND SERVICES COMMERCIAL COMPANY
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 22, ngách 24, ngõ 373, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Văn Điển được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 22, ngách 24, ngõ 373, đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoại0906686383 Người đại diện*** *** Bình
Giấy phép số Ngày hoạt động29-08-2014
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Mã ngànhH4933

Từ khoá: 0106629937, THANH BINH INLAND TRANSPORT AND SERVICES COMMERCIAL COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Thị trấn Văn Điển

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
12 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
23 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
24 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) H4933
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
29 Bốc xếp hàng hóa H5224
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
31 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
32 Cho thuê xe có động cơ N7710
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990