CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TOÀN PHÁT
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TOÀN PHÁT có địa chỉ tại Số 202 xóm An Lạc, thôn Đàn Viên, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 202 xóm An Lạc, thôn Đàn Viên, Xã Cao Viên, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106629969. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106629969 | Ngày cấp | 03-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TOÀN PHÁT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 202 xóm An Lạc, thôn Đàn Viên, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 202 xóm An Lạc, thôn Đàn Viên, Xã Cao Viên, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | 0962162326 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-08-2014 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | Mã ngành | N81290 |
Từ khoá: 0106629969, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Cao Viên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 14 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 15 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 16 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 18 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 19 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 20 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 21 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 22 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 23 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 24 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 25 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 26 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 27 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 28 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 29 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 30 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 31 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 32 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 33 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 34 | Phá dỡ | F43110 |
| 35 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 39 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 40 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 41 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 42 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 43 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 44 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 45 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 46 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 47 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 48 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 50 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 51 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 52 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 53 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 54 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 55 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 56 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 57 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 58 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 59 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 60 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 61 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 62 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 63 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 64 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 65 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 67 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 69 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 70 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 71 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 72 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 73 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 74 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 75 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 76 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 77 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 78 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 79 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 80 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 81 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 82 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 83 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 84 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 85 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 86 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 87 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 88 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 89 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 90 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 91 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 92 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 93 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 94 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 95 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 96 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 97 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 98 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 99 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 100 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 101 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 102 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 103 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 104 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 105 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 106 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 107 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 108 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 109 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 110 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 111 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 112 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 113 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 114 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 115 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 116 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 117 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 118 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 119 | In ấn | C18110 |
| 120 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 121 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 122 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 123 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 124 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 125 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 126 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 127 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 128 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 129 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 130 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) | N81290 |
| 131 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |