CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI CƯỜNG THỊNH
CUONG THINH TRANSPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI CƯỜNG THỊNH - CUONG THINH TRANSPORT BUSINESS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 92, tổ 2, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 92, tổ 2, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106630650. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106630650 | Ngày cấp | 03-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI CƯỜNG THỊNH | Tên giao dịch | CUONG THINH TRANSPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 92, tổ 2, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 92, tổ 2, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0438756779 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106630650, CUONG THINH TRANSPORT BUSINESS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 21 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 22 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |