CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HẢI VIỆT
HAI VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HẢI VIỆT - HAI VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Nhà BT2-12 Khu nhà ở Đại Mỗ thuộc dự án Viglacera, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106631005. Người đại diện pháp luật: *** *** Khoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106631005 | Ngày cấp | 05-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HẢI VIỆT | Tên giao dịch | HAI VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà BT2-12 Khu nhà ở Đại Mỗ thuộc dự án Viglacera, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà BT2-12 Khu nhà ở Đại Mỗ thuộc dự án Viglacera, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0912394262 | Người đại diện | *** *** Khoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106631005, HAI VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 6 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |