CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HAMSA
HAMSA CO., LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HAMSA - HAMSA CO., LTD có địa chỉ tại Tầng 2, số 26, ngách 111/22 Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2, số 26, ngách 111/22 Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106631848. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106631848 | Ngày cấp | 05-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HAMSA | Tên giao dịch | HAMSA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, số 26, ngách 111/22 Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, số 26, ngách 111/22 Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0466745718 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0106631848, HAMSA CO., LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 4 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 5 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 6 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 8 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 9 | Cổng thông tin | J63120 |
| 10 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 11 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 14 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 15 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 16 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |