CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ VẬN TẢI VIỆT STAR
VIET STAR INVESTMENT AND TRASPORT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ VẬN TẢI VIỆT STAR - VIET STAR INVESTMENT AND TRASPORT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 3, ngõ 137 đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 3, ngõ 137 đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106631904. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106631904 | Ngày cấp | 05-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ VẬN TẢI VIỆT STAR | Tên giao dịch | VIET STAR INVESTMENT AND TRASPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 3, ngõ 137 đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 3, ngõ 137 đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0466522323 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106631904, VIET STAR INVESTMENT AND TRASPORT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |