CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG THỦ ĐÔ

THU DO AIRLINES SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG THỦ ĐÔ - THU DO AIRLINES SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK có địa chỉ tại Km 8, đường Bắc Thăng Long Nội Bài, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 8, đường Bắc Thăng Long Nội Bài, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106632873. Người đại diện pháp luật: *** *** Hữu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106632873 Ngày cấp08-09-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG THỦ ĐÔ Tên giao dịchTHU DO AIRLINES SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Km 8, đường Bắc Thăng Long Nội Bài, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Km 8, đường Bắc Thăng Long Nội Bài, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoại0438866439 Người đại diện*** *** Hữu
Giấy phép số Ngày hoạt động06-09-2014
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Mã ngànhH4931

Từ khoá: 0106632873, THU DO AIRLINES SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Thu gom rác thải không độc hại E38110
2 Thu gom rác thải độc hại E3812
3 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
5 Tái chế phế liệu E3830
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
8 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
10 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
12 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
13 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
14 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) H4931
15 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
16 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
17 Vận tải đường ống H49400
18 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
20 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
21 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
22 Dịch vụ ăn uống khác I56290
23 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
24 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
25 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
27 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
28 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290