CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TRUYỀN THÔNG PBS VIỆT NAM
PBS PRODUCTION., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TRUYỀN THÔNG PBS VIỆT NAM - PBS PRODUCTION., JSC có địa chỉ tại Tầng 1, căn hộ B16, khu X1, đường Liên Cơ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 1, căn hộ B16, khu X1, đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106637582. Người đại diện pháp luật: *** *** Bắc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106637582 | Ngày cấp | 15-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TRUYỀN THÔNG PBS VIỆT NAM | Tên giao dịch | PBS PRODUCTION., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, căn hộ B16, khu X1, đường Liên Cơ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, căn hộ B16, khu X1, đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0975143291 | Người đại diện | *** *** Bắc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106637582, PBS PRODUCTION., JSC, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 3 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 4 | Cổng thông tin | J63120 |
| 5 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 6 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 7 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 8 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 9 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 10 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 11 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 12 | In ấn | C18110 |
| 13 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 14 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 15 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |