CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NAM HẢI
NAM HAI INVESTMENT AND TRADE TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NAM HẢI - NAM HAI INVESTMENT AND TRADE TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn 2, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 2, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106638635. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106638635 | Ngày cấp | 15-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NAM HẢI | Tên giao dịch | NAM HAI INVESTMENT AND TRADE TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 2, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 2, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0433213353 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106638635, NAM HAI INVESTMENT AND TRADE TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Lại Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 15 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 16 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 17 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 18 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 26 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 27 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |