CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH ĐIỆP
MINH DIEP INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH ĐIỆP - MINH DIEP INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Đống Xung, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đống Xung, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106640377. Người đại diện pháp luật: *** *** Điệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106640377 | Ngày cấp | 18-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH ĐIỆP | Tên giao dịch | MINH DIEP INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đống Xung, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đống Xung, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Chương Dương |
| Điện thoại | 0968420855 | Người đại diện | *** *** Điệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0106640377, MINH DIEP INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Chương Dương, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Thắng Lợi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 19 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 20 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 21 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 22 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 23 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 25 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 26 | Cổng thông tin | J63120 |
| 27 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 28 | Quảng cáo | M73100 |
| 29 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 30 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 31 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 32 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 33 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 34 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 35 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 36 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 37 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 40 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 41 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 42 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 43 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 44 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 45 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 46 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 47 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 48 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 49 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 50 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 51 | In ấn | C18110 |
| 52 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 53 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 54 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 55 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 56 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |