CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ VINAFCO
VINAFCO T&S CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ VINAFCO - VINAFCO T&S CO.,LTD có địa chỉ tại Số 33C, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 33C, phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106641324. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy chuyên dụng khác
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106641324 | Ngày cấp | 16-01-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ VINAFCO | Tên giao dịch | VINAFCO T&S CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 33C, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 33C, phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Vũ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-02-2006 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy chuyên dụng khác | Mã ngành | C2829 |
Từ khoá: 0106641324, VINAFCO T&S CO.,LTD, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (ngành chính) | C2829 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 16 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 18 | Bưu chính | H53100 |
| 19 | Chuyển phát | H53200 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |