CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LAN

HA LAN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LAN - HA LAN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 14, ngõ 202/11, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106642215. Người đại diện pháp luật: *** *** Cơ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106642215 Ngày cấp18-09-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LAN Tên giao dịchHA LAN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 14, ngõ 202/11, phố Định Công Hạ, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 14, ngõ 202/11, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0967131809 Người đại diện*** *** Cơ
Giấy phép số Ngày hoạt động17-09-2014
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0106642215, HA LAN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Sửa chữa thiết bị khác C33190
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
21 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
22 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
23 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
24 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
25 Chăn nuôi gia cầm A0146
26 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
27 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
29 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
30 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
31 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
32 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
33 Đại lý du lịch N79110
34 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
35 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290