CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HƯNG THÀNH PHÁT
HUNG THANH PHAT MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LI
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HƯNG THÀNH PHÁT - HUNG THANH PHAT MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LI có địa chỉ đăng ký tại Số 13A, Km 14, quốc lộ 1A, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106642663. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106642663 | Ngày cấp | 18-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HƯNG THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | HUNG THANH PHAT MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LI |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 13A, Km 14, quốc lộ 1A, Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Xã Liên Ninh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 13A, Km 14, quốc lộ 1A, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi |
| Điện thoại | 09699399850904668284 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0106642663, HUNG THANH PHAT MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LI, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Liên Ninh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 7 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 8 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 9 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |