CÔNG TY TNHH TUỆ MINH VIỆT
TUỆ MINH VIỆT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TUỆ MINH VIỆT - TUỆ MINH VIỆT CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm Trại, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Trại, Xã Đại Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106644565. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106644565 | Ngày cấp | 22-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TUỆ MINH VIỆT | Tên giao dịch | TUỆ MINH VIỆT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Trại, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Trại, Xã Đại Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 0965601386 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106644565, TUỆ MINH VIỆT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Đại Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 11 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |