CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI LONG ANH LOGISTICS
LONG ANH LOGISTICS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI LONG ANH LOGISTICS - LONG ANH LOGISTICS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại ô số 10 tổ 12 khu tái định cư, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106644798. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106644798 | Ngày cấp | 22-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI LONG ANH LOGISTICS | Tên giao dịch | LONG ANH LOGISTICS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | ô số 10 tổ 12 khu tái định cư, Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Phường Thạch Bàn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | ô số 10 tổ 12 khu tái định cư, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0983610639 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106644798, LONG ANH LOGISTICS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thạch Bàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 14 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 15 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 16 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 18 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 19 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 20 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 21 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 22 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 25 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 27 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 28 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 29 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 30 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 31 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 33 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 34 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 35 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 36 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 37 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 38 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 39 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 41 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 42 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 44 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 45 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 46 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 47 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 48 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 49 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 50 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 51 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 54 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 56 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 57 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 58 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 59 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 61 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 62 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 63 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 64 | Khai thác muối | B08930 |
| 65 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 66 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 67 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 68 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 69 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 70 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 71 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 72 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 73 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 74 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 75 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 76 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 77 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |