CÔNG TY TNHH CHARMPOP CARDS
HANDIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CHARMPOP CARDS - HANDIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 19D, ngõ 180 đường Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106644879. Người đại diện pháp luật: *** *** Thao.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106644879 | Ngày cấp | 22-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHARMPOP CARDS | Tên giao dịch | HANDIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19D, ngõ 180 đường Nam Dư, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19D, ngõ 180 đường Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0903442499 | Người đại diện | *** *** Thao |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0106644879, HANDIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 5 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 6 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 10 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 12 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 14 | In ấn | C18110 |