CÔNG TY TNHH HASTAR
HASTAR CO.,LTD
CÔNG TY TNHH HASTAR - HASTAR CO.,LTD có địa chỉ tại Phòng 1624-A26, Tòa tháp ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 1624-A26, Tòa tháp ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106646280. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106646280 | Ngày cấp | 22-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HASTAR | Tên giao dịch | HASTAR CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 1624-A26, Tòa tháp ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 1624-A26, Tòa tháp ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 02437606627 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106646280, HASTAR CO.,LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 21 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 22 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 23 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 24 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 27 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 28 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 29 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 33 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 34 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 35 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 36 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 37 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 38 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 39 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 40 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 41 | Trồng lúa | A01110 |
| 42 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 43 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 44 | Trồng cây mía | A01140 |
| 45 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 46 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 47 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 48 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 49 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 50 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 51 | Trồng cây điều | A01230 |
| 52 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 53 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 54 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 55 | Trồng cây chè | A01270 |
| 56 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 57 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 58 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 59 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 60 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 61 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 62 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 63 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 67 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 68 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 69 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 70 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 71 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 72 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 73 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 74 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 75 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 76 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 77 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 78 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 79 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |