CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THUẬN VĨNH
THUAN VINH TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THUẬN VĨNH - THUAN VINH TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 25, ngõ 87 đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106647164. Người đại diện pháp luật: *** *** Truyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106647164 | Ngày cấp | 24-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THUẬN VĨNH | Tên giao dịch | THUAN VINH TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 25, ngõ 87 đường Tân Xuân, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 25, ngõ 87 đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0934732911 | Người đại diện | *** *** Truyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G45200 |
Từ khoá: 0106647164, THUAN VINH TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 7 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 13 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 24 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 26 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 35 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 36 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 38 | Cổng thông tin | J63120 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 41 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |