CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỒNG HẠNH
HONG HANH DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỒNG HẠNH - HONG HANH DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 597, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106647799. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106647799 | Ngày cấp | 25-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỒNG HẠNH | Tên giao dịch | HONG HANH DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 597, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 597, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0985082986 | Người đại diện | *** *** Hạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106647799, HONG HANH DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 16 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 17 | Trồng cây điều | A01230 |
| 18 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 19 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 20 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 21 | Trồng cây chè | A01270 |
| 22 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 23 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 24 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 25 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 26 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 27 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 28 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 29 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 33 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 34 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 35 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 36 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |