CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ LT VIỆT NAM
LT VIET NAM WOOD JOINT STOCK COMAPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ LT VIỆT NAM - LT VIET NAM WOOD JOINT STOCK COMAPANY có địa chỉ tại Đội 6, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 6, Xã Đại Đồng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106647982. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuớc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106647982 | Ngày cấp | 24-09-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ LT VIỆT NAM | Tên giao dịch | LT VIET NAM WOOD JOINT STOCK COMAPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 6, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 6, Xã Đại Đồng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thạch Thất |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuớc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | Mã ngành | C1610 |
Từ khoá: 0106647982, LT VIET NAM WOOD JOINT STOCK COMAPANY, Hà Nội, Xã Thạch Thất, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Đại Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 9 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 10 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 11 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (ngành chính) | C1610 |
| 14 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 15 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 16 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 19 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 20 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 21 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |