CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ 5S VIỆT NAM

5S VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ 5S VIỆT NAM - 5S VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 19, ngõ A8 Đại học Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 19, ngõ A8 Đại học Hà Nội, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106650329. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106650329 Ngày cấp26-09-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ 5S VIỆT NAM Tên giao dịch5S VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 19, ngõ A8 Đại học Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 19, ngõ A8 Đại học Hà Nội, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đại Mỗ
Điện thoại0904348668 Người đại diện*** *** Dương
Giấy phép số Ngày hoạt động25-09-2014
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Mã ngànhJ62090

Từ khoá: 0106650329, 5S VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
3 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
4 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
7 Sửa chữa thiết bị điện C33140
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
31 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
32 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
36 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
37 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Xuất bản phần mềm J58200
40 Lập trình máy vi tính J62010
41 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
42 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) J62090
43 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
44 Cổng thông tin J63120
45 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
46 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
47 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
48 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
49 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
50 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
51 Chăn nuôi trâu, bò A01410
52 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
53 Chăn nuôi dê, cừu A01440
54 Chăn nuôi lợn A01450
55 Chăn nuôi gia cầm A0146
56 Khai thác thuỷ sản biển A03110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
58 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
59 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
60 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
61 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
62 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
63 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
64 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
65 In ấn C18110
66 Dịch vụ liên quan đến in C18120
67 Sao chép bản ghi các loại C18200
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
69 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
70 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
71 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
72 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290