CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HƯNG VƯỢNG
HUNG VUONG TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HƯNG VƯỢNG - HUNG VUONG TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại D6B - 11, lô D6, khu đấu giá 18.6ha, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106653489. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106653489 | Ngày cấp | 01-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HƯNG VƯỢNG | Tên giao dịch | HUNG VUONG TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | D6B - 11, lô D6, khu đấu giá 18.6ha, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | D6B - 11, lô D6, khu đấu giá 18.6ha, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0983181257 | Người đại diện | *** *** Quyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-09-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106653489, HUNG VUONG TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 10 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 11 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 12 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 13 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 17 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 19 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 30 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 31 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 32 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 33 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 34 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 36 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 37 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 38 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 41 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 42 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 44 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 45 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 46 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 49 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 50 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 53 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 55 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 56 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 57 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 58 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 59 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 60 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 63 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 64 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 65 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |