CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SHANGKANBAY VIETAI VIỆT NAM
SHANGKANBAY VIETAI VN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SHANGKANBAY VIETAI VIỆT NAM - SHANGKANBAY VIETAI VN CO.,LTD có địa chỉ tại Số 10 Dốc Tam Đa, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10 Dốc Tam Đa, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106653827. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106653827 | Ngày cấp | 02-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SHANGKANBAY VIETAI VIỆT NAM | Tên giao dịch | SHANGKANBAY VIETAI VN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10 Dốc Tam Đa, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10 Dốc Tam Đa, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0438231340 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106653827, SHANGKANBAY VIETAI VN CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Thụy Khuê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 6 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 7 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 10 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 12 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 13 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 14 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 15 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |