CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TRƯỜNG PHÁT
TRUONG PHAT METS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TRƯỜNG PHÁT - TRUONG PHAT METS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 20A, ngõ 142, phố Xuân Đỗ, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106654549. Người đại diện pháp luật: *** *** Duyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106654549 | Ngày cấp | 02-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TRƯỜNG PHÁT | Tên giao dịch | TRUONG PHAT METS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 20A, ngõ 142, phố Xuân Đỗ, Xã Bát Tràng hoặc Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Phường Cự Khối được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 20A, ngõ 142, phố Xuân Đỗ, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bát Tràng hoặc Phường Long Biên |
| Điện thoại | 01679878240 | Người đại diện | *** *** Duyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | Mã ngành | C33200 |
Từ khoá: 0106654549, TRUONG PHAT METS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Cự Khối
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 2 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 3 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 4 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 7 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 23 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 25 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 29 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 30 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 33 | In ấn | C18110 |
| 34 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 35 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |