CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ & PHÁT TRIỂN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGỌC MINH CHÂU

NGOC MINH CHAU SSC CO., LTD

CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ & PHÁT TRIỂN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGỌC MINH CHÂU - NGOC MINH CHAU SSC CO., LTD có địa chỉ tại Số 189 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 189 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106655863. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106655863 Ngày cấp06-10-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HỖ TRỢ & PHÁT TRIỂN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGỌC MINH CHÂU Tên giao dịchNGOC MINH CHAU SSC CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 189 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 189 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0436369883 Người đại diện*** *** Ngọc
Giấy phép số Ngày hoạt động02-10-2014
Ngành nghề chính Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhM7490

Từ khoá: 0106655863, NGOC MINH CHAU SSC CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán buôn tổng hợp G46900
30 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
33 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
39 Dịch vụ ăn uống khác I56290
40 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
41 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
42 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
43 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) M7490
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
48 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
49 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
50 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
51 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
52 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
53 Khai thác và thu gom than cứng B05100
54 Khai thác và thu gom than non B05200
55 Khai thác quặng sắt B07100
56 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
57 Dịch vụ đóng gói N82920
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
60 Khai thác và thu gom than bùn B08920
61 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
62 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
63 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300