CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ XUYÊN
TRADING PHU XUYEN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ XUYÊN - TRADING PHU XUYEN CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Đại Nghiệp, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đại Nghiệp, Xã Tân Dân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106656218. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Thu gom rác thải không độc hại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106656218 | Ngày cấp | 06-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ XUYÊN | Tên giao dịch | TRADING PHU XUYEN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đại Nghiệp, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đại Nghiệp, Xã Tân Dân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Chuyên Mỹ |
| Điện thoại | 0982945555 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Thu gom rác thải không độc hại | Mã ngành | E38110 |
Từ khoá: 0106656218, TRADING PHU XUYEN CO.,LTD, Hà Nội, Xã Chuyên Mỹ, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Tân Dân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại (ngành chính) | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 29 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 30 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 31 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 32 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 33 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 34 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 35 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 36 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 39 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 40 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 41 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |