CÔNG TY TNHH GLOMODA VIỆT NAM
GLOMODA VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH GLOMODA VIỆT NAM - GLOMODA VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 9, ngõ 79 đường 1 Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9, ngõ 79 đường 1 Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106656708. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106656708 | Ngày cấp | 06-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GLOMODA VIỆT NAM | Tên giao dịch | GLOMODA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngõ 79 đường 1 Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngõ 79 đường 1 Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0932241208 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0106656708, GLOMODA VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 8 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 11 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 12 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 13 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 14 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 16 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 17 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 18 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |