CÔNG TY TNHH XNK VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐẠI THÀNH
DAI THANH XNK AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XNK VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐẠI THÀNH - DAI THANH XNK AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 78, ngõ 87 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106657250. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106657250 | Ngày cấp | 07-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XNK VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐẠI THÀNH | Tên giao dịch | DAI THANH XNK AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 78, ngõ 87 Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 78, ngõ 87 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 01626561745 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106657250, DAI THANH XNK AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 18 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |