CÔNG TY TNHH QHP

HIEU GIA SERVICES AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH QHP - HIEU GIA SERVICES AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 5, dãy D, ngõ 319, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106657388. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106657388 Ngày cấp06-10-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH QHP Tên giao dịchHIEU GIA SERVICES AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5, dãy D, ngõ 319, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5, dãy D, ngõ 319, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0979423589 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động03-10-2014
Ngành nghề chính Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Mã ngànhN82300

Từ khoá: 0106657388, HIEU GIA SERVICES AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
22 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
23 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
24 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
25 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
28 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
29 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
30 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
33 Bốc xếp hàng hóa H5224
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
37 Dịch vụ ăn uống khác I56290
38 Hoạt động hậu kỳ J59120
39 Quảng cáo M73100
40 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
41 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
47 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) N82300
48 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
49 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
50 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
51 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
52 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
53 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
54 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
55 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
56 Dịch vụ liên quan đến in C18120
57 Sao chép bản ghi các loại C18200