CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PCCC TUẤN NGỌC
TUAN NGOC PCCC CO., LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PCCC TUẤN NGỌC - TUAN NGOC PCCC CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Phú Duy, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phú Duy, Xã An Tiến, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106658208. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106658208 | Ngày cấp | 06-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PCCC TUẤN NGỌC | Tên giao dịch | TUAN NGOC PCCC CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phú Duy, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phú Duy, Xã An Tiến, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hương Sơn |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106658208, TUAN NGOC PCCC CO., LTD, Hà Nội, Xã Hương Sơn, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Xã An Tiến
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 4 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 5 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 24 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 26 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 29 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 30 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |