CÔNG TY TNHH SUVIKO VIỆT NAM

SUVIKO CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SUVIKO VIỆT NAM - SUVIKO CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại thôn Thuận Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106658913. Người đại diện pháp luật: *** *** Thao.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106658913 Ngày cấp07-10-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SUVIKO VIỆT NAM Tên giao dịchSUVIKO CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
thôn Thuận Tốn, Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Xã Đa Tốn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
thôn Thuận Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm
Điện thoại0982028316 Người đại diện*** *** Thao
Giấy phép số Ngày hoạt động07-10-2014
Ngành nghề chính Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG47610

Từ khoá: 0106658913, SUVIKO CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Đa Tốn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
5 Tái chế phế liệu E3830
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
12 Bán mô tô, xe máy G4541
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
26 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
31 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
32 Cho thuê xe có động cơ N7710
33 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
34 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
35 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G47610
40 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
41 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Dịch vụ đóng gói N82920
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
46 Sản xuất giày dép C15200
47 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
48 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
49 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
50 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
51 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
52 In ấn C18110
53 Dịch vụ liên quan đến in C18120
54 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013