CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI BE GIN VIỆT NAM

BE GIN FEED.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI BE GIN VIỆT NAM - BE GIN FEED.,JSC có địa chỉ tại Số 68A, tổ 4 khu Tân Bình, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 68A, tổ 4 khu Tân Bình, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106659138. Người đại diện pháp luật: *** *** Đông.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106659138 Ngày cấp07-10-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI BE GIN VIỆT NAM Tên giao dịchBE GIN FEED.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 68A, tổ 4 khu Tân Bình, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 68A, tổ 4 khu Tân Bình, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Xuân Mai
Điện thoại0433722186 Người đại diện*** *** Đông
Giấy phép số Ngày hoạt động07-10-2014
Ngành nghề chính Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Mã ngànhC10800

Từ khoá: 0106659138, BE GIN FEED.,JSC, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Xuân Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
16 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
17 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
18 Cho thuê xe có động cơ N7710
19 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
20 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
21 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
22 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
23 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (ngành chính) C10800
24 Đại lý du lịch N79110
25 Điều hành tua du lịch N79120
26 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200