CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TV HẢI NAM
TV HAI NAM TRADE AND SERVICESCO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TV HẢI NAM - TV HAI NAM TRADE AND SERVICESCO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 228 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106660246. Người đại diện pháp luật: *** *** Vận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106660246 | Ngày cấp | 08-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TV HẢI NAM | Tên giao dịch | TV HAI NAM TRADE AND SERVICESCO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 228 Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 228 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0976598388 | Người đại diện | *** *** Vận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0106660246, TV HAI NAM TRADE AND SERVICESCO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 5 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 8 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 9 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 10 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 16 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 17 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 18 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |