CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỂ THAO VIỆT NAM
VIETNAM SPORT SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỂ THAO VIỆT NAM - VIETNAM SPORT SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số 22, phố Bùi Xuân Phái, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106660609. Người đại diện pháp luật: *** *** Lịch.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106660609 | Ngày cấp | 14-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỂ THAO VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM SPORT SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 22, phố Bùi Xuân Phái, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 22, phố Bùi Xuân Phái, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Lịch |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao | Mã ngành | R93110 |
Từ khoá: 0106660609, VIETNAM SPORT SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (ngành chính) | R93110 |
| 17 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 18 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |