CÔNG TY TNHH DP GREEN

DP GREEN CO., LTD

CÔNG TY TNHH DP GREEN - DP GREEN CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 10 ngách 32 ngõ 293 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106660888. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106660888 Ngày cấp09-10-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DP GREEN Tên giao dịchDP GREEN CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10 ngách 32 ngõ 293 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10 ngách 32 ngõ 293 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0968654355 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động08-10-2014
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106660888, DP GREEN CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
3 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
4 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
7 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
8 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
9 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
10 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
11 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
12 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
13 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
14 Hoạt động viễn thông khác J6190
15 Quảng cáo M73100
16 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
17 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
18 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
19 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
20 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
21 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
22 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
23 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023