CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BE YOU APPAREL VIỆT NAM
BE YOU APPAREL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BE YOU APPAREL VIỆT NAM - BE YOU APPAREL CO.,LTD có địa chỉ tại Số 27, ngõ 65/28 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 27, ngõ 65/28 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106661232. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhân.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106661232 | Ngày cấp | 09-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BE YOU APPAREL VIỆT NAM | Tên giao dịch | BE YOU APPAREL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 27, ngõ 65/28 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 27, ngõ 65/28 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0946845186 | Người đại diện | *** *** Nhân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0106661232, BE YOU APPAREL CO.,LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 2 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 19 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 20 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 21 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 22 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 26 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 27 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 28 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 29 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 30 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 31 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 32 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 33 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 34 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 35 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 36 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 37 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 38 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 39 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 40 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 41 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 42 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 43 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 44 | In ấn | C18110 |
| 45 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 47 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |