CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH TND HÀ NỘI
TND HANOI CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH TND HÀ NỘI - TND HANOI CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 6, Hẻm 1/62/48 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106661320. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê xe có động cơ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106661320 | Ngày cấp | 10-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH TND HÀ NỘI | Tên giao dịch | TND HANOI CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, Hẻm 1/62/48 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, Hẻm 1/62/48 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 35500905 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê xe có động cơ | Mã ngành | N7710 |
Từ khoá: 0106661320, TND HANOI CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 4 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ (ngành chính) | N7710 |
| 14 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 15 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 16 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 19 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 20 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |