CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT BÁCH KHOA HÀ NỘI
BKTIST., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT BÁCH KHOA HÀ NỘI - BKTIST., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 15, ngách 32/142, phố Ngô Gia Tự, tổ 1, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106662518. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106662518 | Ngày cấp | 09-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT BÁCH KHOA HÀ NỘI | Tên giao dịch | BKTIST., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 15, ngách 32/142, phố Ngô Gia Tự, tổ 1, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 15, ngách 32/142, phố Ngô Gia Tự, tổ 1, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0904257148 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106662518, BKTIST., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 10 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 11 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 12 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 18 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 19 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 29 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 30 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 31 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 32 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 35 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |